Kết quả tra từ “无从”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无从wú cóng
không có cách; ngoài thẩm quyền hoặc khả năng; việc không có cách làm
无从下手wú cóng xià shǒu
không biết bắt đầu từ đâu
老鼠拉龟,无从下手lǎo shǔ lā guī , wú cóng xià shǒu
như chuột kéo rùa, không có chỗ để bám (thành ngữ); không biết bắt đầu từ đâu