Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “族群”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
族群
zú qún

nhóm sắc tộc; cộng đồng

Cụm từ
彩虹族群
cǎi hóng zú qún

cộng đồng LGBT+

Cụm từ