Kết quả tra từ “族群”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
族群zú qún
nhóm sắc tộc; cộng đồng
彩虹族群cǎi hóng zú qún
cộng đồng LGBT+