Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “旋涡”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
旋涡xuán wō

xoắn ốc; xoáy nước; gió xoáy; vòng xoáy

Cụm từ
旋涡状xuán wō zhuàng

hình xoắn ốc

Cụm từ
旋涡星云xuán wō xīng yún

tinh vân xoắn ốc

Cụm từ
旋涡星系xuán wō xīng xì

thiên hà xoắn ốc

Cụm từ
准稳旋涡结构zhǔn wěn xuán wō jié gòu

cấu trúc xoắn ốc gần như đứng yên QSSS (vật lý thiên văn)

Cụm từ