Kết quả tra từ “新郎”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新郎xīn láng
chú rể
新郎官xīn láng guān
chú rể
新郎倌xīn láng guān
chú rể