Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “新教”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
新教Xīn jiào

Tin Lành

Cụm từ
新教徒xīn jiào tú

người theo đạo Tin Lành; tín đồ đạo Tin Lành

Cụm từ
基督新教Jī dū Xīn jiào

Đạo Tin Lành

Cụm từ