Kết quả tra từ “新北”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新北Xīn běi
quận Tân Bắc của thành phố Thường Châu 常州市[Chang2 zhou1 shi4], Giang Tô; Tân Bắc hoặc thành phố Tân Đài Bắc ở miền bắc Đài Loan
新北界Xīn běi jiè
khu vực Cận Bắc Cực
新北市Xīn běi shì
TP. Tân Bắc, quận hành chính ở phía bắc Đài Loan, trước đây là 臺北縣|台北县[Tai2 bei3 Xian4]
新北区Xīn běi qū
quận Tân Bắc của thành phố Thường Châu 常州市[Chang2 zhou1 shi4], Giang Tô