Kết quả tra từ “断崖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
断崖duàn yá
vách đá dựng đứng; vách núi; dốc đứng
断崖式duàn yá shì
(sự giảm về giá cả, nhiệt độ, v.v.) mạnh; đột ngột