Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “断崖”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
断崖duàn yá

vách đá dựng đứng; vách núi; dốc đứng

Cụm từ
断崖式duàn yá shì

(sự giảm về giá cả, nhiệt độ, v.v.) mạnh; đột ngột

Cụm từ