Kết quả tra từ “斫”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斫zhuó
biến thể của 斲|斫[zhuo2]
斫zhuó
chặt; đục gỗ
斫zhuó
chặt; đốn; tạc gỗ
斫白zhuó bái
lột vỏ cây
斫畲zhuó yú
phát quang đất để canh tác
斫营zhuó yíng
tấn công doanh trại
斫丧zhuó sàng
tàn phá; phá hủy