Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “斓”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
lán

dùng trong 斑斕|斑斓[ban1 lan2]

Từ vựng
斑斓
bān lán

lộng lẫy; sặc sỡ; nhiều màu sắc

Cụm từ