Kết quả tra từ “斓”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斓lán
dùng trong 斑斕|斑斓[ban1 lan2]
斑斓bān lán
lộng lẫy; sặc sỡ; nhiều màu sắc