Kết quả cho “斓”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 斑斕|斑斓[ban1 lan2]
lộng lẫy; sặc sỡ; nhiều màu sắc
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 斑斕|斑斓[ban1 lan2]
lộng lẫy; sặc sỡ; nhiều màu sắc