Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lán

斓 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斓 trong tiếng Việt

dùng trong 斑斕|斑斓[ban1 lan2]

Tra từ liên quan