Kết quả tra từ “敷布”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敷布fū bù
băng y tế; băng gạc
热敷布rè fū bù
chườm nóng
冷敷布lěng fū bù
khăn chườm lạnh