Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “敷布”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
敷布
fū bù

băng y tế; băng gạc

Cụm từ
冷敷布
lěng fū bù

khăn chườm lạnh

Cụm từ
热敷布
rè fū bù

chườm nóng

Cụm từ