Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “敢做敢当”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
敢做敢当gǎn zuò gǎn dāng

dám làm và dũng cảm chịu trách nhiệm về việc đó; người đàn ông thực thụ có dũng khí chấp nhận hậu quả từ hành động của mình; không đùn đẩy…

Cụm từ