Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “救国”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
救国jiù guó

cứu đất nước

Cụm từ
曲线救国qū xiàn jiù guó

(chỉ người mà bề ngoài hợp tác với Nhật Bản trong cuộc chiến Trung-Nhật 1937-1945) thực sự làm việc cho Quốc dân đảng hoặc chống lại Cộng sản

Cụm từ