Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “放浪”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
放浪fàng làng

phóng túng; trụy lạc; phung phí; không theo quy tắc; vô đạo đức

Cụm từ
放浪形骸fàng làng xíng hái

từ bỏ mọi kiềm chế (thành ngữ)

Thành ngữ
放浪不羁fàng làng bù jī

phóng túng không kiềm chế (thành ngữ); trụy lạc

Thành ngữ