Kết quả tra từ “攻城”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
攻城gōng chéng
vây hãm (một thị trấn)
攻城略地gōng chéng lüè dì
công thành đoạt đất (thành ngữ)
攻城木gōng chéng mù
xe công thành