Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “收缩压”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
收缩压
shōu suō yā

huyết áp tâm thu

Cụm từ
心脏收缩压
xīn zàng shōu suō yā

huyết áp tâm thu

Cụm từ