Kết quả tra từ “收缩压”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收缩压shōu suō yā
huyết áp tâm thu
心脏收缩压xīn zàng shōu suō yā
huyết áp tâm thu