Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “收发”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
收发shōu fā

nhận và gửi; nhận và truyền

Cụm từ
收发室shōu fā shì

phòng thư; phòng vô tuyến (tức là tiếp nhận và truyền tải)

Cụm từ
异频雷达收发机yì pín léi dá shōu fā jī

máy đáp ứng; thiết bị điện tử phản hồi mã vô tuyến

Cụm từ
无线电收发机wú xiàn diàn shōu fā jī

máy thu phát; máy thu, phát hoặc chuyển tiếp tần số vô tuyến

Cụm từ