Kết quả tra từ “收发”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收发shōu fā
nhận và gửi; nhận và truyền
收发室shōu fā shì
phòng thư; phòng vô tuyến (tức là tiếp nhận và truyền tải)
异频雷达收发机yì pín léi dá shōu fā jī
máy đáp ứng; thiết bị điện tử phản hồi mã vô tuyến
无线电收发机wú xiàn diàn shōu fā jī
máy thu phát; máy thu, phát hoặc chuyển tiếp tần số vô tuyến