Kết quả tra từ “支气管炎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
支气管炎zhī qì guǎn yán
viêm phế quản
细支气管炎xì zhī qì guǎn yán
viêm tiểu phế quản