Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “擂台”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
擂台lèi tái

sân cao nơi tổ chức thi đấu võ thuật hoặc đấu tay đôi; đấu trường; sàn đấu

Cụm từ
擂台赛lèi tái sài

giải đấu loại trực tiếp (người thắng tiếp tục thi đấu cho đến khi bị đánh bại)

Cụm từ
打擂台dǎ lèi tái

(cổ) đấu trên lôi đài; (nghĩa bóng) tham gia cuộc thi

Cụm từ