Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “撑死胆大的,饿死胆小的”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
撑死胆大的,饿死胆小的
chēng sǐ dǎn dà de , è sǐ dǎn xiǎo de

no cho kẻ gan dạ, đói cho kẻ nhút nhát (thành ngữ)

Thành ngữ