Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “撑死胆大的,饿死胆小的”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
撑死胆大的,饿死胆小的chēng sǐ dǎn dà de , è sǐ dǎn xiǎo de

no cho kẻ gan dạ, đói cho kẻ nhút nhát (thành ngữ)

Thành ngữ