Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “摇曳”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
摇曳yáo yè

đung đưa nhẹ nhàng (như trong gió); (ngọn lửa) lung linh

Cụm từ
摇曳多姿yáo yè duō zī

đung đưa nhẹ nhàng; di chuyển duyên dáng

Cụm từ