Kết quả tra từ “摇曳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摇曳yáo yè
đung đưa nhẹ nhàng (như trong gió); (ngọn lửa) lung linh
摇曳多姿yáo yè duō zī
đung đưa nhẹ nhàng; di chuyển duyên dáng