Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “摇头摆尾”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
摇头摆尾
yáo tóu bǎi wěi

gật đầu vẫy đuôi (thành ngữ); đắc ý; có dáng vẻ vui tươi

Thành ngữ