Kết quả cho “摇头摆尾”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gật đầu vẫy đuôi (thành ngữ); đắc ý; có dáng vẻ vui tươi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gật đầu vẫy đuôi (thành ngữ); đắc ý; có dáng vẻ vui tươi