Kết quả tra từ “摇头摆尾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摇头摆尾yáo tóu bǎi wěi
gật đầu vẫy đuôi (thành ngữ); đắc ý; có dáng vẻ vui tươi