Kết quả tra từ “搭讪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搭讪dā shàn
bắt chuyện; bắt đầu cuộc trò chuyện; nói để phá vỡ im lặng hoặc tình huống xấu hổ