Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “搭茬”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
搭茬
dā chá

đáp lại điều ai đó vừa nói

Cụm từ
搭茬儿
dā chá r

biến thể er hoá của 搭茬[da1cha2]

Cụm từ