Kết quả tra từ “搭茬”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搭茬dā chá
đáp lại điều ai đó vừa nói
搭茬儿dā chá r
biến thể er hoá của 搭茬[da1cha2]