Kết quả tra từ “搭售”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搭售dā shòu
bán một món hàng chỉ trong gói (khiến người mua phải mua cả thứ họ không muốn); bán kèm