Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “搡”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
sǎng

đẩy mạnh; xô

Từ vựng
推搡
tuī sǎng

xô đẩy; chèn lấn

Cụm từ
推推搡搡
tuī tuī sǎng sǎng

xô đẩy

Cụm từ