Kết quả cho “搞花样”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giở trò; lừa gạt; lừa dối
biến thể er hoá của 搞花樣|搞花样[gao3 hua1 yang4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giở trò; lừa gạt; lừa dối
biến thể er hoá của 搞花樣|搞花样[gao3 hua1 yang4]