Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “搞花样”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
搞花样
gǎo huā yàng

giở trò; lừa gạt; lừa dối

Cụm từ
搞花样儿
gǎo huā yàng r

biến thể er hoá của 搞花樣|搞花样[gao3 hua1 yang4]

Cụm từ