Kết quả tra từ “搞花样”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搞花样gǎo huā yàng
giở trò; lừa gạt; lừa dối
搞花样儿gǎo huā yàng r
biến thể er hoá của 搞花樣|搞花样[gao3 hua1 yang4]