Kết quả tra từ “揩”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
揩kāi
lau chùi
揩油kāi yóu
lợi dụng; ăn chực
揩擦kāi cā
lau chùi
揩拭kāi shì
lau sạch; chùi sạch