Kết quả tra từ “掩饰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
掩饰yǎn shì
che giấu; che đậy; nguỵ trang; làm giảm nhẹ
不加掩饰bù jiā yǎn shì
không che giấu