Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “排骨”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
排骨pái gǔ

sườn lợn; thịt lợn cốt lết; sườn non; (khẩu ngữ) người gầy

Khẩu ngữ
排骨精pái gǔ jīng

(đùa cợt) cô gái biếng ăn; da bọc xương

Cụm từ