Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “排版”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
排版
pái bǎn

sắp chữ

Cụm từ
照相排版
zhào xiàng pái bǎn

sắp chữ chụp ảnh; photocomposition

Cụm từ