Kết quả tra từ “排版”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
排版pái bǎn
sắp chữ
照相排版zhào xiàng pái bǎn
sắp chữ chụp ảnh; photocomposition