Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “据守”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
据守jù shǒu

phòng thủ; giữ vững một vị trí kiên cố; đào sâu cố thủ

Cụm từ
据守天险jù shǒu tiān xiǎn

phòng thủ địa hình hiểm trở

Cụm từ