Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “据守”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
据守
jù shǒu

phòng thủ; giữ vững một vị trí kiên cố; đào sâu cố thủ

Cụm từ
据守天险
jù shǒu tiān xiǎn

phòng thủ địa hình hiểm trở

Cụm từ