Kết quả tra từ “据守”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
据守jù shǒu
phòng thủ; giữ vững một vị trí kiên cố; đào sâu cố thủ
据守天险jù shǒu tiān xiǎn
phòng thủ địa hình hiểm trở