Kết quả tra từ “挺身”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
挺身tǐng shēn
đứng thẳng lưng
挺身而出tǐng shēn ér chū
dũng cảm bước ra
伏地挺身fú dì - tǐng shēn
bài tập chống đẩy