Kết quả tra từ “指压”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
指压zhǐ yā
bấm huyệt; shiatsu
脊椎指压疗法jǐ zhuī zhǐ yā liáo fǎ
liệu pháp nắn khớp
脊椎指压治疗医生jǐ zhuī zhǐ yā zhì liáo yī shēng
bác sĩ nắn khớp
脊椎指压治疗师jǐ zhuī zhǐ yā zhì liáo shī
bác sĩ nắn khớp