Kết quả tra từ “拼法”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拼法pīn fǎ
chính tả; phép chính tả
韦氏拼法Wéi shì pīn fǎ
hệ thống Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)
威玛拼法Wēi mǎ pīn fǎ
hệ thống Wade-Giles (la tinh hoá tiếng Trung)
威妥玛拼法Wēi Tuǒ mǎ pīn fǎ
hệ thống Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)