Kết quả tra từ “拜年”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拜年bài nián
đi chúc Tết; chúc mừng năm mới
黄鼠狼给鸡拜年,没安好心huáng shǔ láng gěi jī bài nián , méi ān hǎo xīn
xem 黃鼠狼給雞拜年|黄鼠狼给鸡拜年[huang2 shu3 lang2 gei3 ji1 bai4 nian2]
黄鼠狼给鸡拜年huáng shǔ láng gěi jī bài nián
Đề phòng kẻ đáng ngờ mang quà, chắc chắn có ý xấu. (thành ngữ)