Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “拖带”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
拖带
tuō dài

kéo; kéo theo; kéo lôi

Cụm từ
连拖带拉
lián tuō dài lā

kéo qua kéo lại (thành ngữ)

Thành ngữ