Kết quả tra từ “拖带”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拖带tuō dài
kéo; kéo theo; kéo lôi
连拖带拉lián tuō dài lā
kéo qua kéo lại (thành ngữ)