Kết quả tra từ “拓荒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拓荒tuò huāng
khai hoang (cho nông nghiệp)
拓荒者tuò huāng zhě
người tiên phong; người mở đường