Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拉登”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拉登Lā dēng

(Osama) bin Laden (1957-2011), thủ lĩnh Al Qaeda

Cụm từ
本拉登Běn Lā dēng

(Osama) bin Laden (1957-2011), thủ lĩnh Al Qaeda

Cụm từ
本·拉登Běn · Lā dēng

Osama bin Laden (1957-2011), thủ lĩnh Al Qaeda

Cụm từ