Kết quả tra từ “拉尔维克”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉尔维克Lā ěr wéi kè
Larvik (thành phố ở Vestfold, Na Uy)