Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “报酬”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
报酬bào chou

phần thưởng; thù lao

Cụm từ
边际报酬biān jì bào chóu

lợi nhuận cận biên

Cụm từ
投资报酬率tóu zī bào chóu lǜ

tỷ lệ hoàn vốn; tỷ suất hoàn vốn

Cụm từ