Kết quả tra từ “报酬”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
报酬bào chou
phần thưởng; thù lao
边际报酬biān jì bào chóu
lợi nhuận cận biên
投资报酬率tóu zī bào chóu lǜ
tỷ lệ hoàn vốn; tỷ suất hoàn vốn