Kết quả tra từ “报单”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
报单bào dān
tờ khai thuế; tờ khai hoàn thuế
申报单shēn bào dān
tờ khai