Kết quả tra từ “抗菌”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抗菌kàng jūn
kháng khuẩn
抗菌药kàng jūn yào
thuốc kháng khuẩn
抗菌素kàng jūn sù
kháng sinh
抗菌甲硝唑kàng jūn jiǎ xiāo zuò
metronidazole kháng khuẩn