Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抑郁”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
抑郁yì yù

chán nản; thất vọng; u sầu

Cụm từ
抑郁症yì yù zhèng

trầm cảm lâm sàng

Cụm từ
抑郁不平yì yù bù píng

trạng thái trầm cảm (thành ngữ)

Thành ngữ
躁狂抑郁症zào kuáng yì yù zhèng

rối loạn hưng cảm trầm cảm

Cụm từ
抗抑郁药kàng yì yù yào

thuốc chống trầm cảm

Cụm từ