Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “批发”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
批发pī fā

bán buôn; buôn bán số lượng lớn; phân phối

Cụm từ
批发业pī fā yè

kinh doanh bán buôn; thương mại số lượng lớn

Cụm từ
批发商pī fā shāng

doanh nghiệp bán buôn; nhà phân phối

Cụm từ
批发价pī fā jià

giá bán buôn

Cụm từ