Kết quả tra từ “扳道”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扳道bān dào
chuyển ray đường sắt
扳道岔bān dào chà
chuyển ray đường sắt
扳道员bān dào yuán
nhân viên gác ghi; người chuyển ray