Kết quả tra từ “扰动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扰动rǎo dòng
làm phiền; khuấy động; rối loạn; kích động; hỗn loạn