Kết quả tra từ “扫把”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扫把sào bǎ
cái chổi
扫把星sào bǎ xīng
sao chổi; người mang vận xui; xúi quẩy