Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “执迷”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
执迷
zhí mí

bị ám ảnh; kiên trì một cách ngoan cố

Cụm từ
执迷不悟
zhí mí bù wù

ngoan cố làm việc theo cách sai lầm (thành ngữ)

Thành ngữ