Kết quả tra từ “执迷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
执迷zhí mí
bị ám ảnh; kiên trì một cách ngoan cố
执迷不悟zhí mí bù wù
ngoan cố làm việc theo cách sai lầm (thành ngữ)