Kết quả tra từ “打麻雀运动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打麻雀运动Dǎ Má què Yùn dòng
Chiến dịch Diệt chim sẻ hay Chiến dịch Bốn loài gây hại, một trong các hoạt động trong Đại nhảy vọt 大躍進|大跃进[Da4 yue4 jin4] nhằm tiêu diệt bốn…